Skip to Content

TẬP ĐOÀN TÂN Á ĐẠI THÀNH

BAN QUẢN LÝ KẾ TOÁN · HỆ THỐNG BÁO CÁO NỘI BỘ

Nguyễn Thanh Hà
Trưởng Ban Quản lý Kế toán
Ngày lập: 16/05/2026
🔒 Mật

Executive Dashboard — Tổng quan Tài chính Tập đoàn

Dữ liệu hợp nhất toàn tập đoàn · Năm tài chính 2024 (Thực hiện) & So sánh Kế hoạch 2025

FY 2024 • Đã kiểm toán
Doanh thu vượt kế hoạch +6.2% Mảng Sản xuất CN và BĐS tăng trưởng mạnh
⚠️
Chi phí tài chính tăng 5.4% so NS Áp lực lãi suất trái phiếu doanh nghiệp
📊
Mục tiêu 2025: 1 tỷ USD doanh thu Cần tăng trưởng thêm ~131% so với FY2024
🏆
Top 10 Sao Vàng Đất Việt 2024 Thương hiệu Quốc gia · 45 công ty thành viên
Doanh thu Thuần
10.847
tỷ VND
▲ 33.9% YoY
KH 2024: 10.210 tỷ · Đạt 106.2%
💰
Lợi nhuận Gộp
3.890
tỷ VND · Biên 35.9%
▲ 29.7% YoY
LN gộp cao nhất lịch sử tập đoàn
📈
EBITDA
2.150
tỷ VND · Biên 19.8%
▲ 17.4% YoY
Trước khấu hao & lãi vay
Hệ số Nợ / Vốn CSH
1.31
lần (D/E ratio)
→ An toàn < 2.0
Nợ vay: 12.076 tỷ · Dài hạn 61%
⚖️
Doanh thu theo Quý — So sánh 2023 vs 2024
Đơn vị: tỷ VND
Bar Chart
Phân bổ Doanh thu theo Mảng
FY 2024 — Tỷ trọng (%)
Donut
  • Sản xuất Công nghiệp 4.200 38.7%
  • Vật liệu Xây dựng 2.950 27.2%
  • Bất động sản (MeyLand) 2.800 25.8%
  • Công nghệ cao 897 8.3%
Xu hướng Biên Lợi nhuận
Gross Margin & EBITDA Margin (%)
Line
  • Gross Margin 35.9%
  • EBITDA Margin 19.8%
  • Net Margin 9.2%
Tăng trưởng Tài sản & Vốn chủ sở hữu
2019 – 2024 · Đơn vị: nghìn tỷ VND
Stacked Bar
Cơ cấu Chi phí Hoạt động FY 2024
Đơn vị: tỷ VND
Horizontal Bar
Nhân sự Tập đoàn
7.200+
▲ +480 người vs 2023
Mạng lưới Phân phối
30.000+
▲ Điểm bán toàn quốc
Công ty Thành viên
45
▲ +5 vs 2022 · 17 nhà máy

Báo cáo Ngân sách & Kiểm soát Chi phí

Phân tích chênh lệch Kế hoạch – Thực hiện · Năm tài chính 2024 · Hợp nhất toàn Tập đoàn

FY 2024 · Lập: 16/05/2026
Ban Quản lý Kế toán Tập đoàn
CEO Nguyễn Duy Chính
45 đơn vị thành viên hợp nhất
VAS (Chuẩn mực KTVN)
Tỷ VND (Làm tròn 1 chữ số)
TADT-KT-2024-BC02
Tổng Ngân sách Chi phí
7.695
tỷ VND · Phê duyệt HĐQT Q4/2023
Thực chi Toàn năm
7.955
tỷ VND · Vượt ngân sách 260 tỷ
Chênh lệch Ròng
+260 tỷ
+3.4% · Bất lợi (Unfavorable)
Mục kiểm soát tốt
3 / 6
Mục tiết kiệm: QLDN, R&D, Chi phí khác

📋 Bảng 1 — Ngân sách vs Thực hiện theo Loại Chi phí · FY 2024

Đơn vị: Tỷ VND · (+) = Vượt chi (Bất lợi) · (−) = Tiết kiệm (Có lợi)

Hạng mục Chi phí Diễn giải NS Phê duyệt Thực chi Chênh lệch (tỷ) Chênh lệch (%) Đánh giá Tỷ lệ Thực hiện
Chi phí Giá vốn Hàng bán Nguyên vật liệu, nhân công, CCDC sản xuất 5.800 6.045 +245 ▲ +4.2% ⚠️ Cần theo dõi
104%
Chi phí Bán hàng & Marketing Hoa hồng đại lý, quảng cáo, hội chợ, xúc tiến BĐS 680 712 +32 ▲ +4.7% ⚠️ Vượt nhẹ
105%
Chi phí Quản lý Doanh nghiệp Lương GĐKS, hành chính, thuê văn phòng, IT 420 398 −22 ▼ −5.2% ✅ Tốt
95%
Chi phí Nghiên cứu & Phát triển R&D công nghệ cao, tự động hóa, năng lượng tái tạo 180 165 −15 ▼ −8.3% ✅ Tốt
92%
Chi phí Tài chính Lãi vay ngân hàng, lãi trái phiếu DN, phí bảo lãnh 520 548 +28 ▲ +5.4% 🔴 Cần kiểm soát
105%
Chi phí Khác Dự phòng rủi ro, chi phí pháp lý, kiểm toán bên ngoài 95 87 −8 ▼ −8.4% ✅ Tốt
92%
TỔNG CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG 7.695 7.955 +260 ▲ +3.4% ⚠️ Cần tối ưu
103%

🏢 Bảng 2 — Kiểm soát Chi phí theo Đơn vị Kinh doanh · FY 2024

Phân bổ chi phí cho từng mảng kinh doanh chiến lược của Tập đoàn

Đơn vị / Mảng Kinh doanh Mã Phân loại NS Chi phí Thực chi Chênh lệch % Chênh Doanh thu TT % CP/DT Đánh giá
Sản xuất Công nghiệp (Bồn nước, TBVS…) SX-CN 3.950 4.080 +130 ▲ +3.3% 4.200 97.1% ⚠️ Biên thấp
Vật liệu Xây dựng (VLXD, gạch, xi măng…) VLXD 1.820 1.910 +90 ▲ +4.9% 2.950 64.7% ⚠️ Vượt NS
Bất động sản MeyLand (Meyhomes Capital) BĐS 1.580 1.490 −90 ▼ −5.7% 2.800 53.2% ✅ Hiệu quả
Công nghệ Cao (R&D, Tự động hóa, AI/IoT) CN-CAO 345 375 +30 ▲ +8.7% 897 41.8% ⚠️ Đầu tư mở rộng
Ban Điều hành & Văn phòng Tập đoàn CORP 0 100 N/A — Phân bổ 📌 Overhead
TỔNG HỢP TOÀN TẬP ĐOÀN 7.695 7.955 +260 +3.4% 10.847 73.3% ⚠️ 103% NS

📅 Bảng 3 — Diễn biến Chi phí theo Quý · FY 2024

Luỹ kế và so sánh từng quý · Ngân sách chia đều theo tỷ lệ dự kiến mùa vụ

Quý Thời điểm NS Quý Thực chi Quý Chênh lệch % Chênh Luỹ kế NS Luỹ kế TT Nhận xét
Q1 / 2024 01/01 – 31/03 1.770 1.820 +50 ▲ +2.8% 1.770 1.820 Chi phí đầu năm cao do trả thưởng Tết & khởi công dự án
Q2 / 2024 01/04 – 30/06 1.850 1.940 +90 ▲ +4.9% 3.620 3.760 Chi phí bán hàng tăng mạnh theo chiến dịch BĐS Meyhomes Galleria
Q3 / 2024 01/07 – 30/09 2.025 2.100 +75 ▲ +3.7% 5.645 5.860 Áp lực lãi vay tăng; chi phí NVL tăng theo giá thép quốc tế
Q4 / 2024 01/10 – 31/12 2.050 2.095 +45 ▲ +2.2% 7.695 7.955 Cải thiện kiểm soát Q4; tối ưu chi phí QLDN & dự phòng
CẢ NĂM 2024 01/01 – 31/12 7.695 7.955 +260 +3.4% 7.695 7.955 Tổng vượt ngân sách 260 tỷ VND — Trong ngưỡng chấp nhận <5%
📊 Biểu đồ Chênh lệch Ngân sách theo Mảng
NS vs Thực hiện · Tỷ VND
Bar
💡 Nhận xét & Kiến nghị của Ban Kế toán
Dựa trên phân tích FY 2024
🔴 Ưu tiên xử lý
Chi phí tài chính vượt 5.4% (28 tỷ). Đề xuất renegotiate lãi suất trái phiếu DN kỳ tới, xem xét tái cơ cấu nợ dài hạn Q1/2025.
⚠️ Theo dõi sát
Giá vốn mảng VLXD vượt 4.9%. Biên lợi nhuận SX-CN chỉ 2.9%. Cần đàm phán lại hợp đồng NVL và tối ưu chi phí logistics.
✅ Điểm sáng
Mảng BĐS tiết kiệm 90 tỷ (−5.7%) trong khi vẫn ghi nhận doanh thu 2.800 tỷ. Chi phí QLDN và dự phòng được kiểm soát tốt.
📌 Kế hoạch 2025
Đề xuất tăng NS tổng lên 9.200 tỷ (+19.5%) phù hợp mục tiêu doanh thu 1 tỷ USD. Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm khi chênh lệch >3%.
Báo cáo này được lập bởi Ban Quản lý Kế toán Tập đoàn Tân Á Đại Thành, có giá trị tham chiếu nội bộ. Mọi số liệu chưa được kiểm toán độc lập bên ngoài xác nhận sẽ được bổ sung sau khi có Báo cáo kiểm toán chính thức FY2024.
Người lập báo cáo
Nguyễn Thanh Hà
Trưởng Ban Quản lý Kế toán
Kiểm soát nội bộ
Phạm Minh Tuấn
Trưởng Ban Kiểm soát
Phê duyệt
Nguyễn Duy Chính
Tổng Giám đốc (CEO)
© 2024 Tập đoàn Tân Á Đại Thành · Mã báo cáo: TADT-KT-2024-BC02 · Phiên bản: 1.0 · Ngày lập: 16/05/2026 · BẢO MẬT — KHÔNG PHÁT TÁN BÊN NGOÀI
Hệ thống Báo cáo Nội bộ | Ban Quản lý Kế toán Tập đoàn
TÂN Á ĐẠI THÀNH