Kiểm kho cuối tháng Tám năm ngoái, một Quản đốc nhà máy sơn ở Đồng Nai phát hiện con số không thể giải thích được: tồn kho TiO2 trong sổ sách cao hơn thực tế đúng 6.3 tấn.
6.3 tấn titanium dioxide. Ở giá thị trường thời điểm đó khoảng 87,000 đồng/kg, đó là gần 550 triệu đồng chênh lệch giữa con số trên sổ và con số ngoài thực tế. Không ai ăn cắp. Không có lô hàng nào xuất mà chưa ghi nhận. Kho được kiểm soát khá chặt. Vậy 6.3 tấn đó đi đâu?
Câu trả lời không phải là một nguyên nhân — mà là nhiều nguyên nhân cộng dồn trong nhiều tháng. Đây là thực tế phổ biến trong nhà máy sản xuất quy trình mà hầu hết hệ thống quản lý truyền thống không capture được.
1. Hao hụt trong quy trình — được chấp nhận nhưng không được đo
Trong sản xuất quy trình, một lượng NVL luôn bị hao hụt trong quá trình pha chế, trộn và đóng gói. Dung môi bay hơi. Pigment dính lại thành bồn trộn. Phần còn lại trong ống, van, và đường dẫn khi chuyển batch.
Khoản hao hụt này được xem là "bình thường" và thường không được ghi nhận vào từng lô sản xuất. Kết quả là sổ sách không phản ánh lượng NVL thực sự đã tiêu thụ, và tồn kho lý thuyết cao hơn tồn kho thực tế một khoản ngày càng lớn dần.
Dấu hiệu nhận biết
Chênh lệch tồn kho tăng dần theo tháng — nhỏ vào đầu năm, lớn dần về cuối năm. Không phải đột biến mà là tích lũy từ từ.
2. Yield thực tế thấp hơn Bill of Materials — BoM không được cập nhật theo thực tế
Bill of Materials (BoM) — công thức sản xuất — thường được thiết lập khi ra đời SKU và hiếm khi được cập nhật. Nhưng thực tế sản xuất thay đổi: nguyên liệu từ nhà cung cấp khác nhau có yield khác nhau, điều kiện môi trường ảnh hưởng đến tỉ lệ trộn, công thức được điều chỉnh nhỏ theo từng batch.
Kết quả: hệ thống ghi nhận NVL xuất kho theo BoM lý thuyết, trong khi thực tế có thể tiêu thụ nhiều hơn hoặc ít hơn. Sai lệch mỗi batch nhỏ, nhưng cộng dồn hàng trăm batch trong năm là con số đáng kể.
3. Thời điểm ghi nhận xuất kho không đồng bộ với thực tế sản xuất
Trong nhiều nhà máy, NVL được ghi nhận xuất kho vào cuối ca, cuối ngày, hoặc thậm chí cuối tuần — trong khi thực tế đã được dùng từ đầu ca. Khoảng trống thời gian này tạo ra "phantom inventory" — NVL trong sổ vẫn đang ở kho, nhưng thực tế đã đang trong bồn trộn.
Với nhà máy sản xuất liên tục, sự chênh lệch thời điểm ghi nhận này tích lũy thành sai số thường trực giữa sổ sách và thực tế.
4. Giao nhận NVL không được đối chiếu kỹ — đặc biệt với nguyên liệu theo số lô
Khi nhận hàng từ nhà cung cấp, số lượng trên invoice và số lượng thực nhận đôi khi lệch nhau — do cân sai, rò rỉ trong vận chuyển, hoặc đơn giản là đếm nhầm. Nếu không có quy trình cân và xác nhận chặt chẽ ngay khi nhận hàng, sai lệch này đi thẳng vào tồn kho và tồn tại mãi trong sổ sách.
Với nguyên liệu mua theo số lô (lot), một lô nhận thiếu 2% so với hóa đơn tương đương hàng chục ký, hàng trăm kg — phụ thuộc vào quy mô đơn hàng.
5. Điều chỉnh công thức trong quá trình sản xuất không được ghi lại
Trong sản xuất quy trình, điều chỉnh nhỏ là thường xuyên: thêm một ít dung môi để điều chỉnh độ nhớt, thêm pigment để cân màu, bổ sung additive vì nhiệt độ cao. Những điều chỉnh này thường do operator quyết định tại chỗ và hiếm khi được ghi lại vào hệ thống.
Kết quả là NVL thực tế tiêu thụ cao hơn BoM ghi nhận, tồn kho thực tế thấp hơn sổ sách — và không ai có thể giải thích được tại sao.
Kết luận — Chênh lệch tồn kho không phải là vấn đề nhập liệu
5 nguyên nhân trên không phải do nhân viên cẩu thả hay không trung thực. Chúng là đặc tính cấu trúc của sản xuất quy trình — và chỉ có thể giải quyết bằng cách thiết kế lại quy trình ghi nhận, không phải bằng cách nhắc nhở thêm hay kiểm tra nhiều hơn.
Nhà máy quản lý tốt tồn kho NVL không phải vì nhân viên của họ giỏi hơn — mà vì họ có hệ thống capture đúng những gì thực sự xảy ra trong quy trình sản xuất.