TÂ
TẬP ĐOÀN TÂN Á ĐẠI THÀNH
BAN QUẢN LÝ KẾ TOÁN · HỆ THỐNG BÁO CÁO NỘI BỘ
🔒 Mật
Executive Dashboard — Tổng quan Tài chính Tập đoàn
Dữ liệu hợp nhất toàn tập đoàn · Năm tài chính 2024 (Thực hiện) & So sánh Kế hoạch 2025
FY 2024 • Đã kiểm toán
Doanh thu vượt kế hoạch +6.2%
Mảng Sản xuất CN và BĐS tăng trưởng mạnh
Chi phí tài chính tăng 5.4% so NS
Áp lực lãi suất trái phiếu doanh nghiệp
Mục tiêu 2025: 1 tỷ USD doanh thu
Cần tăng trưởng thêm ~131% so với FY2024
Top 10 Sao Vàng Đất Việt 2024
Thương hiệu Quốc gia · 45 công ty thành viên
Doanh thu Thuần
10.847
tỷ VND
▲ 33.9% YoY
KH 2024: 10.210 tỷ · Đạt 106.2%
Lợi nhuận Gộp
3.890
tỷ VND · Biên 35.9%
▲ 29.7% YoY
LN gộp cao nhất lịch sử tập đoàn
EBITDA
2.150
tỷ VND · Biên 19.8%
▲ 17.4% YoY
Trước khấu hao & lãi vay
Tổng Tài sản
21.256
tỷ VND
▲ 2.2% vs 2023
Vốn CSH: 9.180 tỷ · ROE 13.6%
Hệ số Nợ / Vốn CSH
1.31
lần (D/E ratio)
→ An toàn < 2.0
Nợ vay: 12.076 tỷ · Dài hạn 61%
Doanh thu theo Quý — So sánh 2023 vs 2024
Đơn vị: tỷ VND
Phân bổ Doanh thu theo Mảng
FY 2024 — Tỷ trọng (%)
- Sản xuất Công nghiệp 4.200 38.7%
- Vật liệu Xây dựng 2.950 27.2%
- Bất động sản (MeyLand) 2.800 25.8%
- Công nghệ cao 897 8.3%
Xu hướng Biên Lợi nhuận
Gross Margin & EBITDA Margin (%)
- Gross Margin 35.9%
- EBITDA Margin 19.8%
- Net Margin 9.2%
Tăng trưởng Tài sản & Vốn chủ sở hữu
2019 – 2024 · Đơn vị: nghìn tỷ VND
Cơ cấu Chi phí Hoạt động FY 2024
Đơn vị: tỷ VND
Nhân sự Tập đoàn
7.200+
▲ +480 người vs 2023
Mạng lưới Phân phối
30.000+
▲ Điểm bán toàn quốc
Công ty Thành viên
45
▲ +5 vs 2022 · 17 nhà máy
Báo cáo Ngân sách & Kiểm soát Chi phí
Phân tích chênh lệch Kế hoạch – Thực hiện · Năm tài chính 2024 · Hợp nhất toàn Tập đoàn
FY 2024 · Lập: 16/05/2026
Tổng Ngân sách Chi phí
7.695
tỷ VND · Phê duyệt HĐQT Q4/2023
Thực chi Toàn năm
7.955
tỷ VND · Vượt ngân sách 260 tỷ
Chênh lệch Ròng
+260 tỷ
+3.4% · Bất lợi (Unfavorable)
Mục kiểm soát tốt
3 / 6
Mục tiết kiệm: QLDN, R&D, Chi phí khác
📋 Bảng 1 — Ngân sách vs Thực hiện theo Loại Chi phí · FY 2024
Đơn vị: Tỷ VND · (+) = Vượt chi (Bất lợi) · (−) = Tiết kiệm (Có lợi)
| Hạng mục Chi phí | Diễn giải | NS Phê duyệt | Thực chi | Chênh lệch (tỷ) | Chênh lệch (%) | Đánh giá | Tỷ lệ Thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí Giá vốn Hàng bán | Nguyên vật liệu, nhân công, CCDC sản xuất | 5.800 | 6.045 | +245 | ▲ +4.2% | ⚠️ Cần theo dõi | |
| Chi phí Bán hàng & Marketing | Hoa hồng đại lý, quảng cáo, hội chợ, xúc tiến BĐS | 680 | 712 | +32 | ▲ +4.7% | ⚠️ Vượt nhẹ | |
| Chi phí Quản lý Doanh nghiệp | Lương GĐKS, hành chính, thuê văn phòng, IT | 420 | 398 | −22 | ▼ −5.2% | ✅ Tốt | |
| Chi phí Nghiên cứu & Phát triển | R&D công nghệ cao, tự động hóa, năng lượng tái tạo | 180 | 165 | −15 | ▼ −8.3% | ✅ Tốt | |
| Chi phí Tài chính | Lãi vay ngân hàng, lãi trái phiếu DN, phí bảo lãnh | 520 | 548 | +28 | ▲ +5.4% | 🔴 Cần kiểm soát | |
| Chi phí Khác | Dự phòng rủi ro, chi phí pháp lý, kiểm toán bên ngoài | 95 | 87 | −8 | ▼ −8.4% | ✅ Tốt | |
| TỔNG CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | 7.695 | 7.955 | +260 | ▲ +3.4% | ⚠️ Cần tối ưu |
🏢 Bảng 2 — Kiểm soát Chi phí theo Đơn vị Kinh doanh · FY 2024
Phân bổ chi phí cho từng mảng kinh doanh chiến lược của Tập đoàn
| Đơn vị / Mảng Kinh doanh | Mã Phân loại | NS Chi phí | Thực chi | Chênh lệch | % Chênh | Doanh thu TT | % CP/DT | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất Công nghiệp (Bồn nước, TBVS…) | SX-CN | 3.950 | 4.080 | +130 | ▲ +3.3% | 4.200 | 97.1% | ⚠️ Biên thấp |
| Vật liệu Xây dựng (VLXD, gạch, xi măng…) | VLXD | 1.820 | 1.910 | +90 | ▲ +4.9% | 2.950 | 64.7% | ⚠️ Vượt NS |
| Bất động sản MeyLand (Meyhomes Capital) | BĐS | 1.580 | 1.490 | −90 | ▼ −5.7% | 2.800 | 53.2% | ✅ Hiệu quả |
| Công nghệ Cao (R&D, Tự động hóa, AI/IoT) | CN-CAO | 345 | 375 | +30 | ▲ +8.7% | 897 | 41.8% | ⚠️ Đầu tư mở rộng |
| Ban Điều hành & Văn phòng Tập đoàn | CORP | 0 | 100 | N/A | — Phân bổ | — | — | 📌 Overhead |
| TỔNG HỢP TOÀN TẬP ĐOÀN | 7.695 | 7.955 | +260 | +3.4% | 10.847 | 73.3% | ⚠️ 103% NS |
📅 Bảng 3 — Diễn biến Chi phí theo Quý · FY 2024
Luỹ kế và so sánh từng quý · Ngân sách chia đều theo tỷ lệ dự kiến mùa vụ
| Quý | Thời điểm | NS Quý | Thực chi Quý | Chênh lệch | % Chênh | Luỹ kế NS | Luỹ kế TT | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q1 / 2024 | 01/01 – 31/03 | 1.770 | 1.820 | +50 | ▲ +2.8% | 1.770 | 1.820 | Chi phí đầu năm cao do trả thưởng Tết & khởi công dự án |
| Q2 / 2024 | 01/04 – 30/06 | 1.850 | 1.940 | +90 | ▲ +4.9% | 3.620 | 3.760 | Chi phí bán hàng tăng mạnh theo chiến dịch BĐS Meyhomes Galleria |
| Q3 / 2024 | 01/07 – 30/09 | 2.025 | 2.100 | +75 | ▲ +3.7% | 5.645 | 5.860 | Áp lực lãi vay tăng; chi phí NVL tăng theo giá thép quốc tế |
| Q4 / 2024 | 01/10 – 31/12 | 2.050 | 2.095 | +45 | ▲ +2.2% | 7.695 | 7.955 | Cải thiện kiểm soát Q4; tối ưu chi phí QLDN & dự phòng |
| CẢ NĂM 2024 | 01/01 – 31/12 | 7.695 | 7.955 | +260 | +3.4% | 7.695 | 7.955 | Tổng vượt ngân sách 260 tỷ VND — Trong ngưỡng chấp nhận <5% |
📊 Biểu đồ Chênh lệch Ngân sách theo Mảng
NS vs Thực hiện · Tỷ VND
💡 Nhận xét & Kiến nghị của Ban Kế toán
Dựa trên phân tích FY 2024
🔴 Ưu tiên xử lý
Chi phí tài chính vượt 5.4% (28 tỷ). Đề xuất renegotiate lãi suất trái phiếu DN kỳ tới, xem xét tái cơ cấu nợ dài hạn Q1/2025.
Chi phí tài chính vượt 5.4% (28 tỷ). Đề xuất renegotiate lãi suất trái phiếu DN kỳ tới, xem xét tái cơ cấu nợ dài hạn Q1/2025.
⚠️ Theo dõi sát
Giá vốn mảng VLXD vượt 4.9%. Biên lợi nhuận SX-CN chỉ 2.9%. Cần đàm phán lại hợp đồng NVL và tối ưu chi phí logistics.
Giá vốn mảng VLXD vượt 4.9%. Biên lợi nhuận SX-CN chỉ 2.9%. Cần đàm phán lại hợp đồng NVL và tối ưu chi phí logistics.
✅ Điểm sáng
Mảng BĐS tiết kiệm 90 tỷ (−5.7%) trong khi vẫn ghi nhận doanh thu 2.800 tỷ. Chi phí QLDN và dự phòng được kiểm soát tốt.
Mảng BĐS tiết kiệm 90 tỷ (−5.7%) trong khi vẫn ghi nhận doanh thu 2.800 tỷ. Chi phí QLDN và dự phòng được kiểm soát tốt.
📌 Kế hoạch 2025
Đề xuất tăng NS tổng lên 9.200 tỷ (+19.5%) phù hợp mục tiêu doanh thu 1 tỷ USD. Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm khi chênh lệch >3%.
Đề xuất tăng NS tổng lên 9.200 tỷ (+19.5%) phù hợp mục tiêu doanh thu 1 tỷ USD. Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm khi chênh lệch >3%.
Báo cáo này được lập bởi Ban Quản lý Kế toán Tập đoàn Tân Á Đại Thành, có giá trị tham chiếu nội bộ.
Mọi số liệu chưa được kiểm toán độc lập bên ngoài xác nhận sẽ được bổ sung sau khi có Báo cáo kiểm toán chính thức FY2024.
Người lập báo cáo
Nguyễn Thanh Hà
Trưởng Ban Quản lý Kế toán
Kiểm soát nội bộ
Phạm Minh Tuấn
Trưởng Ban Kiểm soát
Phê duyệt
Nguyễn Duy Chính
Tổng Giám đốc (CEO)
TÂN Á ĐẠI THÀNH